TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

494.738

0

47.704

47.704

44.613

107%

10%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

0

9.261

9.261

9.002

103%

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

0

14.304

14.304

13.115

109%

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

0

19.426

19.426

16.951

115%

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

0

4.713

4.713

5.545

85%

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

167.225

0

15.515

15.515

14.136

 

 

 

 

1000 Teus

14.795

0

1.185

1.185

1.080

110%

8%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

0

4.905

4.905

4.459

 

 

 

 

1000 Teus

 

0

473

473

430

110%

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

0

6.451

6.451

6.029

 

 

 

 

1000 Teus

 

0

455

455

425

107%

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

0

4.159

4.159

3.648

 

 

 

 

1000 Teus

 

0

257

257

225

114%

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.373

0

4.987

4.987

4.572

109%

8%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

0

380

380

306

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

0

1.881

1.881

1.742

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

0

2.726

2.726

2.524

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

231.198

0

22.489

22.489

20.360

110%

10%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

0

3.976

3.976

4.237

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

0

5.972

5.972

5.344

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

0

12.541

12.541

10.779

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.197

0

3.622

3.622

5.545

65%

8%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5049781
    • Online: 64