TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

407.349

30.859

27.488

58.348

52.671

111%

14%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

9.414

7.810

17.224

16.075

 

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

8.103

7.406

15.509

13.426

 

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

9.985

8.550

18.536

16.181

 

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

3.357

3.723

7.080

6.989

 

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

 

9.762

7.635

17.397

15.373

 

 

 

 

1000 Teus

11.572

853

709

1.562

1.372

114%

13%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

3.393

2.751

6.144

5.375

 

 

 

 

1000 Teus

 

332

290

622

540

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

3.912

3.271

7.183

6.384

 

 

 

 

1000 Teus

 

332

296

628

591

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

2.457

1.612

4.069

3.614

 

 

 

 

1000 Teus

 

189

123

312

241

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

52.209

4.329

4.297

8.626

8.529

101%

17%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

773

786

1.559

1.443

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

1.501

1.368

2.869

2.795

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

2.055

2.143

4.198

4.291

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

180.245

13.411

11.834

25.245

21.780

116%

14%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

5.248

4.273

9.520

9.257

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

2.690

2.767

5.457

4.247

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

5.473

4.795

10.268

8.276

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.119

3.357

3.723

7.080

6.989

101%

16%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5049428
    • Online: 77