TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

407.349

58.348

29.174

87.522

84.891

103%

21%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

17.224

8.612

25.835

26.342

 

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

15.509

7.754

23.263

21.450

 

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

18.536

9.268

27.803

26.003

 

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

7.080

3.540

10.620

11.096

 

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

 

17.397

8.698

26.095

25.589

 

 

 

 

1000 Teus

11.572

1.562

781

2.343

2.425

97%

20%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

6.144

3.072

9.216

9.052

 

 

 

 

1000 Teus

 

622

311

932

1.061

 

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

7.183

3.591

10.774

10.358

 

 

 

 

1000 Teus

 

628

314

942

947

 

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

4.069

2.035

6.104

6.179

 

 

 

 

1000 Teus

 

312

156

468

417

 

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

52.209

8.626

4.313

12.939

12.820

101%

25%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

1.559

779

2.338

2.052

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

2.869

1.435

4.304

4.215

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

4.198

2.099

6.297

6.553

 

 

3

Hàng khô

1000 tấn

180.245

25.245

12.623

37.868

35.386

107%

21%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

9.520

4.760

14.281

15.238

 

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

5.457

2.728

8.185

6.877

 

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

10.268

5.134

15.402

13.271

 

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

45.119

7.080

3.540

10.620

11.096

96%

24%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5049622
    • Online: 152