TT

Danh mục loại hàng

Đơn vị tính

Kế hoạch năm

Khối lượng hàng hóa thông qua cảng

Từ đầu năm đến hết tháng trước

Ước thực hiện tháng báo cáo

Lũy kế từ đầu năm đến hết tháng báo cáo

Lũy kế cùng kỳ năm trước

So sánh cùng kỳ năm trước (%)

So sánh với kế hoạch năm (%)

A

B

C

1

2

3

4

5

6=4/5

7=4/1

 

Tổng số

1000 tấn

466.320

387.460

38.746

426.206

382.975

111%

91%

 

Hàng xuất khẩu

1000 tấn

 

91.202

9.120

100.322

100.423

99,9%

 

 

Hàng nhập khẩu

1000 tấn

 

119.254

11.925

131.179

110.073

119%

 

 

Hàng nội địa

1000 tấn

 

140.502

14.050

154.552

127.328

121%

 

 

Hàng quá cảnh

1000 tấn

 

36.502

3.650

40.152

45.151

89%

 

 

Chia ra

 

 

 

 

 

 

 

 

1

Container

1000 tấn

137.720

120.851

12.085

132.936

114.656

116%

 

 

 

1000 Teus

12.565

11.079

1.108

12.187

10.450

117%

97%

 

Xuất khẩu

1000 Tấn

 

40.902

4.090

44.992

40.172

112%

 

 

 

1000 Teus

 

4.301

430

4.731

4.070

116%

 

 

Nhâp khẩu

1000 Tấn

 

49.512

4.951

54.463

48.986

111%

 

 

 

1000 Teus

 

4.256

426

4.682

4.215

111%

 

 

Nội địa

1000 Tấn

 

30.437

3.044

33.481

25.498

131%

 

 

 

1000 Teus

 

2.522

252

2.774

2.165

128%

 

2

Hàng lỏng

1000 tấn

64.564

52.688

5.269

57.957

54.108

107%

90%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

7.812

781

8.593

8.055

107%

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

14.757

1.476

16.233

20.310

80%

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

30.119

3.012

33.131

25.743

129%

 

3

Hàng khô

1000 tấn

202.636

177.419

17.742

195.161

169.060

115%

96%

 

Xuất khẩu

1000 tấn

 

42.488

4.249

46.737

52.196

90%

 

 

Nhập khẩu

1000 tấn

 

54.985

5.499

60.484

40.777

148%

 

 

Nội địa

1000 tấn

 

79.946

7.995

87.941

76.087

116%

 

4

Hàng quá cảnh

1000 tấn

61.400

36.502

3.650

40.152

45.151

89%

65%

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

ĐƯỜNG DÂY NÓNG

Điện thoại:  +84-(0)24.37683191
+84-(0)914689576

HÌNH ẢNH & VIDEO

LIÊN KẾT WEBSITE

THỐNG KÊ TRUY CẬP

    • Tổng số :5050407
    • Online: 81